furnace room
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng lò sưởi/lò hơi: "furnace room" chỉ một căn phòng (thường nằm ở tầng hầm của một tòa nhà) chứa một lò sưởi hoặc lò hơi dùng để sưởi ấm toàn bộ tòa nhà. Đây là khu vực kỹ thuật, không phải không gian sinh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng lò sưởi nằm ở tầng hầm của tòa nhà chung cư.)
- (Hãy đóng cửa phòng lò sưởi lại để tránh gió lùa.)
- (Công nhân bảo trì đã kiểm tra phòng lò hơi xem có rò rỉ gì không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the furnace room": ở trong phòng lò sưởi, thường dùng để chỉ vị trí cụ thể.
- The old boiler in the furnace room needs to be replaced. (Lò hơi cũ trong phòng lò sưởi cần được thay thế.)
"furnace room access": lối vào phòng lò sưởi.
- Furnace room access is restricted to authorized personnel only. (Lối vào phòng lò sưởi chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền.)
Biến thể và từ gần giống
Furnace (n): lò sưởi, lò hơi (thiết bị trong phòng lò sưởi).
- The furnace broke down in the middle of winter. (Lò sưởi bị hỏng giữa mùa đông.)
Boiler room (n): phòng lò hơi (từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong các tòa nhà lớn).
- The boiler room is adjacent to the furnace room. (Phòng lò hơi nằm cạnh phòng lò sưởi.)
Từ đồng nghĩa
- Heating room: phòng sưởi (thuật ngữ chung hơn).
- Mechanical room: phòng kỹ thuật (có thể chứa nhiều thiết bị hơn ngoài lò sưởi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "furnace room". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to access" (tiếp cận) hoặc "to inspect" (kiểm tra) với danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "furnace room". Tuy nhiên, cụm từ "like a furnace room" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi rất nóng.
- The kitchen felt like a furnace room with all the ovens on. (Căn bếp nóng như phòng lò sưởi vì tất cả lò nướng đều bật.)